Kim tiêm dưới da tiêu chuẩn 16G đến 30G với mã màu ISO 6009

Kim Tiêm Dưới Da Tiêu Chuẩn 16G đến 30G — Mã Màu ISO 6009 (Nhà Sản Xuất OEM)

Danh mục: Kim Tiêm Y Tế

Mô Tả Sản Phẩm

Kim tiêm dưới da dùng một lần 16G đến 30G cho tiêm bắp (IM), dưới da (SC), trong da (ID) và pha thuốc (với kim đầu tù). Thép không gỉ cấp phẫu thuật với mũi vát ba mặt (lancet) bôi trơn silicone cấp y tế để đâm ít gây tổn thương với đau tối thiểu.

Đốc Luer cứng với mã màu ISO 6009 để nhận diện nhanh cỡ kim: 18G hồng, 21G xanh lá, 22G đen, 23G xanh dương, 25G cam, 27G xám, và các cỡ khác. Đầu nối Luer 6% (ISO 80369-7) tương thích phổ thông với bơm tiêm Luer Lock và Luer Slip. Tiệt trùng bằng ethylene oxide (EO), không độc, không gây sốt.

Sản xuất theo ISO 7864 (kim tiêm dưới da vô trùng dùng một lần), đánh dấu CE theo EU MDR và sản xuất theo ISO 13485:2016. Có sẵn gói hồ sơ pháp lý đầy đủ để đăng ký Bộ Y Tế.

Thông Số Kỹ Thuật

Cỡ kim: 16G đến 30G | Chiều dài: 3/8″ đến 2″ (9 mm đến 50 mm) | Mũi vát: ba mặt lancet, bôi trơn silicone | Chất liệu: thép không gỉ cấp phẫu thuật (304 hoặc 316) | Đốc: PP, mã màu ISO 6009 | Đầu nối: Luer 6% (ISO 80369-7) | Tiệt trùng: ethylene oxide (EO) | Sử dụng: một lần, dùng một lần | Đóng gói: vỉ riêng vô trùng | Tiêu chuẩn: ISO 7864, ISO 6009, ISO 80369-7 | Chứng nhận: CE, ISO 13485:2016 | Hồ sơ Bộ Y Tế: có sẵn.

Bảng Mã Màu (ISO 6009)

18G hồng — pha thuốc, truyền máu | 19G kem — pha thuốc và truyền nhanh | 20G vàng — tiêm chủng người lớn | 21G xanh lá — tiêm bắp tiêu chuẩn người lớn | 22G đen — IM/SC người lớn | 23G xanh dương — lấy máu, tiêm bắp nhi khoa | 24G tím — nhi khoa | 25G cam — tiêm dưới da, insulin | 26G nâu — trong da, sơ sinh | 27G xám — trong da PPD, BCG | 30G vàng — vi tiêm thẩm mỹ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Cỡ nào cho IM/SC/ID?

IM: 21G–23G × 25–38mm; SC: 25–27G × 13–16mm; ID: 26–27G × 10mm.

Mã màu ISO 6009?

Có — toàn bộ dòng tuân theo ISO 6009. Màu trên đốc Luer để nhận diện nhanh.

Mũi vát ba mặt?

Có — lancet 3 mặt bôi trơn silicone. Thép phẫu thuật 304/316.

Đầu nối?

Luer 6% phổ thông (ISO 80369-7). Tương thích với mọi bơm tiêm Lock/Slip.

CE/ISO/Bộ Y Tế?

Có — CE EU MDR, ISO 13485:2016, ISO 7864. Gói hồ sơ pháp lý để đăng ký theo Nghị định 98/2021 và 07/2023.

Yêu Cầu Báo Giá← Quay lại Kim Tiêm